senior citizen

Định nghĩa

Danh từ: Người cao tuổi, thường được dùng để chỉ những người đã nghỉ hưu hoặc trên một độ tuổi nhất định (thường từ 60 hoặc 65 tuổi trở lên). Từ này mang tính trang trọng lịch sự hơn so với "old person" (người già).

dụ sử dụng
  • (Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp các lớp yoga miễn phí cho người cao tuổi.)
  • (Nhiều người cao tuổi thích đi du lịch sau khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a senior citizen": trở thành người cao tuổi (thường khi đạt độ tuổi nghỉ hưu).
    • He became a senior citizen last year and now receives a pension. (Ông ấy trở thành người cao tuổi vào năm ngoái hiện nhận lương hưu.)
  • "senior citizen discount": giảm giá dành cho người cao tuổi.
    • The bus offers a 50% senior citizen discount. (Xe buýt giảm 50% cho người cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Senior (adj/n): người cao tuổi (cách nói ngắn gọn hơn).
    • The senior center hosts bingo night every Friday. (Trung tâm người cao tuổi tổ chức đêm bingo vào mỗi thứ Sáu.)
  • Elderly (adj): già, cao tuổi (thường dùng để mô tả tình trạng tuổi tác).
    • The elderly woman needs assistance with shopping. (Người phụ nữ cao tuổi cần sự giúp đỡ khi đi mua sắm.)
  • Retiree (n): người đã nghỉ hưu (không nhất thiết người cao tuổi).
    • Retirees often spend time on hobbies. (Những người đã nghỉ hưu thường dành thời gian cho sở thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Older adult: người trưởng thành lớn tuổi (thuật ngữ chính thức hơn).
  • Elder: người lớn tuổi (có thể mang ý nghĩa tôn kính trong văn hóa).
  • Golden ager: người cao tuổi (cách nói thân mật, tích cực).
Các cụm từ liên quan
  • Senior community: khu dân cư dành cho người cao tuổi.
    • She moved to a senior community to be closer to friends. ( ấy chuyển đến một khu dân cư dành cho người cao tuổi để gần bạn bè hơn.)
  • Senior living: cuộc sống dành cho người cao tuổi (dịch vụ nhà ở, chăm sóc).
    • Assisted living is a type of senior living. (Sống hỗ trợ một loại hình dành cho người cao tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be over the hill: đã qua thời kỳ đỉnh cao (thường dùng hài hước để nói về tuổi già).
    • At 50, he jokes that he's over the hill. (Ở tuổi 50, anh ấy đùa rằng mình đã qua thời kỳ đỉnh cao.)
  • To have one foot in the grave: một chân đã bước vào mồ (cách nói tiêu cực về tuổi già).
    • Don't act like you have one foot in the grave; you're only 70! (Đừng hành động như thể bạn một chân đã bước vào mồ; bạn mới 70 tuổi thôi!)
senior citizen
A senior citizen enjoys a morning walk in the park.